Cách phát âm grayed

Filter language and accent
filter
grayed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grayed
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grayed

    • a neutral achromatic color midway between white and black
    • clothing that is a grey color
    • any organization or party whose uniforms or badges are grey

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grayed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather