Cách phát âm griddles

Filter language and accent
filter
griddles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrɪdl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm griddles
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của griddles

    • cooking utensil consisting of a flat heated surface (as on top of a stove) on which food is cooked
    • cook on a griddle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm griddles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature