Cách phát âm grindstone

Filter language and accent
filter
grindstone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraɪndstəʊn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grindstone
    Phát âm của hexou (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  hexou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grindstone

    • a revolving stone shaped like a disk; used to grind or sharpen or polish edge tools

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grindstone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature