Đánh vần theo âm vị: ɡʁi.zɛt
-
phát âm grisettesPhát âm của eniovip (Nữ từ Pháp) Nữ từ PhápPhát âm của eniovip
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grisettes trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !