Cách phát âm grommets

Filter language and accent
filter
grommets phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡrɒmɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grommets
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grommets

    • fastener consisting of a metal ring for lining a small hole to permit the attachment of cords or lines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grommets trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril