Cách phát âm grooving

Filter language and accent
filter
grooving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡruːvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grooving
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grooving

    • the cutting of spiral grooves on the inside of the barrel of a firearm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grooving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh