Cách phát âm groundbreaking

Filter language and accent
filter
groundbreaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡraʊndˌbrekɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm groundbreaking
    Phát âm của zapped (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  zapped

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groundbreaking
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm groundbreaking
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • groundbreaking ví dụ trong câu

    • phát âm ground-breaking technology
      Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • phát âm Doctors are using ground-breaking technology to treat burns.
      Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của groundbreaking

    • the ceremonial breaking of the ground to formally begin a construction project
    • being or producing something like nothing done or experienced or created before

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groundbreaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groundbreaking?
groundbreaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groundbreaking groundbreaking   [en - uk]
  • Ghi âm từ groundbreaking groundbreaking   [en - usa]
  • Ghi âm từ groundbreaking groundbreaking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel