Cách phát âm gruesome

trong:
Filter language and accent
filter
gruesome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡruːsəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gruesome
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gruesome
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gruesome
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gruesome
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gruesome
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gruesome

    • shockingly repellent; inspiring horror
  • Từ đồng nghĩa với gruesome

    • phát âm dire
      dire [en]
    • phát âm appalling
      appalling [en]
    • phát âm frightful
      frightful [en]
    • phát âm grisly
      grisly [en]
    • phát âm grim
      grim [en]
    • phát âm hideous
      hideous [en]
    • phát âm bloodstained
      bloodstained [en]
    • ghastly (informal)
    • reeking
    • gory (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gruesome trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gruesome?
gruesome đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gruesome gruesome   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl