Cách phát âm guardare

guardare phát âm trong Tiếng Ý [it]
gwar'dare
  • phát âm guardare Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm guardare Phát âm của Jorkan (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardare trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • guardare ví dụ trong câu

    • Mi piace guardare il cielo stellato quando sono in campagna.

      phát âm Mi piace guardare il cielo stellato quando sono in campagna. Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi