Cách phát âm guilts

Filter language and accent
filter
guilts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɪlts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm guilts
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của guilts

    • the state of having committed an offense
    • remorse caused by feeling responsible for some offense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guilts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat