Cách phát âm gumdrop

Filter language and accent
filter
gumdrop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʌmdrɒp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gumdrop
    Phát âm của atomichron (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atomichron

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gumdrop

    • a jellied candy coated with sugar crystals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gumdrop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril