Cách phát âm hagiographies

Filter language and accent
filter
hagiographies phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hagiographies
    Phát âm của myvoice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  myvoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hagiographies

    • a biography that idealizes or idolizes the person (especially a person who is a saint)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hagiographies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion