Cách phát âm half-hearted

Filter language and accent
filter
half-hearted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm half-hearted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của half-hearted

    • feeling or showing little interest or enthusiasm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm half-hearted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ half-hearted?
half-hearted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ half-hearted half-hearted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril