Cách phát âm halted

Filter language and accent
filter
halted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm halted
    Phát âm của keithdad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  keithdad

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm halted
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của halted

    • the state of inactivity following an interruption
    • the event of something ending
    • an interruption or temporary suspension of progress or movement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm halted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither