Cách phát âm hamstrings

Filter language and accent
filter
hamstrings phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hamstrings
    Phát âm của Butterfly99 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Butterfly99

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hamstrings
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hamstrings

    • one of the tendons at the back of the knee
    • make ineffective or powerless
    • cripple by cutting the hamstring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hamstrings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hamstrings?
hamstrings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hamstrings hamstrings   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril