-
phát âm handedPhát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của chris1h
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Have you handed your essay in yet?
My heart began to race and my mind went blank when they handed me the exam.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handed trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion