Cách phát âm handless

trong:
Filter language and accent
filter
handless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændlɪs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm handless
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handless

    • without a hand or hands
    • lacking physical movement skills, especially with the hands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel