Cách phát âm handshaking

Filter language and accent
filter
handshaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handshaking
    Phát âm của ellmag7 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ellmag7

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handshaking

    • grasping and shaking a person's hand (as to acknowledge an introduction or to agree on a contract)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handshaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril