Cách phát âm Hanover

Hanover phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhænəʊvə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hanover Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hanover Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm Hanover Phát âm của markhemming (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hanover Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hanover trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Hanover ví dụ trong câu

    • The queen was a member of the House of Hanover

      phát âm The queen was a member of the House of Hanover Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Hanover Square

      phát âm Hanover Square Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Hanover Square

      phát âm Hanover Square Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Hanover Square

      phát âm Hanover Square Phát âm của Janjangle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hanover

    • a port city in northwestern Germany; formerly a member of the Hanseatic League
    • the English royal house that reigned from 1714 to 1901 (from George I to Victoria)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord