Cách phát âm harboring

Filter language and accent
filter
harboring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːbə(r)ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harboring
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harboring

    • a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
    • a place of refuge and comfort and security
    • maintain (a theory, thoughts, or feelings)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harboring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel