Cách phát âm hardball

Filter language and accent
filter
hardball phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardball
    Phát âm của ajdjr73 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajdjr73

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hardball ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hardball

    • a no-nonsense attitude in business or politics
    • baseball as distinguished from softball

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardball trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany