Cách phát âm harvests

Filter language and accent
filter
harvests phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːvɪsts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harvests
    Phát âm của chemicalromance (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chemicalromance

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm harvests
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của harvests

    • the yield from plants in a single growing season
    • the consequence of an effort or activity
    • the gathering of a ripened crop

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harvests trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harvests?
harvests đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harvests harvests   [en - uk]
  • Ghi âm từ harvests harvests   [en - usa]
  • Ghi âm từ harvests harvests   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter