Cách phát âm hashed

Filter language and accent
filter
hashed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hæʃt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hashed
    Phát âm của bazzer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bazzer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hashed

    • chopped meat mixed with potatoes and browned
    • purified resinous extract of the hemp plant; used as a hallucinogen
    • chop up

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hashed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hashed?
hashed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hashed hashed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl