Cách phát âm hatchling

Filter language and accent
filter
hatchling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhætʃlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hatchling
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hatchling

    • any recently hatched animal (especially birds)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hatchling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh