Cách phát âm hats

Filter language and accent
filter
hats phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hats
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hats
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hats
    Phát âm của Itisme (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Itisme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hats

    • headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim
    • an informal term for a person's role
    • put on or wear a hat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hats trong Tiếng Anh

hats phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hats
    Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  milia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hats trong Tiếng Basque

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hats?
hats đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hats hats   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature