Cách phát âm hazarded

Filter language and accent
filter
hazarded phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hazarded
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hazarded
    Phát âm của petitphilosophe (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petitphilosophe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hazarded

    • a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune
    • an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another
    • an obstacle on a golf course

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazarded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou