Cách phát âm headaches

Filter language and accent
filter
headaches phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm headaches
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • headaches ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của headaches

    • something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness
    • pain in the head caused by dilation of cerebral arteries or muscle contractions or a reaction to drugs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headaches trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh