Cách phát âm headboard

trong:
Filter language and accent
filter
headboard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedbɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm headboard
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm headboard
    Phát âm của luvrocket (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  luvrocket

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • headboard ví dụ trong câu

    • A wooden headboard

      phát âm A wooden headboard
      Phát âm của bluerayvn (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The headboard

      phát âm The headboard
      Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của headboard

    • a vertical board or panel forming the head of a bedstead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm headboard trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh