Cách phát âm heady

trong:
Filter language and accent
filter
heady phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhedi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heady
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heady

    • marked by the exercise of good judgment or common sense in practical matters
    • extremely exciting as if by alcohol or a narcotic
    • marked by defiant disregard for danger or consequences

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heady trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heady?
heady đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heady heady   [es - es]
  • Ghi âm từ heady heady   [es - latam]
  • Ghi âm từ heady heady   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril