Cách phát âm healed

Filter language and accent
filter
healed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hiːld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm healed
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của healed

    • freed from illness or injury

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm healed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ healed?
healed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ healed healed   [en - uk]
  • Ghi âm từ healed healed   [ms]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril