Cách phát âm heartbeats

Filter language and accent
filter
heartbeats phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heartbeats
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heartbeats
    Phát âm của qqch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qqch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heartbeats

    • the rhythmic contraction and expansion of the arteries with each beat of the heart
    • a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)
    • an animating or vital unifying force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heartbeats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature