Cách phát âm heartbreaking

Filter language and accent
filter
heartbreaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːtbreɪkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heartbreaking
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heartbreaking
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heartbreaking

    • causing or marked by grief or anguish
  • Từ đồng nghĩa với heartbreaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heartbreaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heartbreaking?
heartbreaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heartbreaking heartbreaking   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat