Cách phát âm heaved

Filter language and accent
filter
heaved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hivd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heaved
    Phát âm của troll (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  troll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heaved

    • an upward movement (especially a rhythmical rising and falling)
    • (geology) a horizontal dislocation
    • the act of lifting something with great effort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heaved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion