Cách phát âm hebben

Thêm thể loại cho hebben

hebben phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hebben Phát âm của schoevas (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của bvbork (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của Groningen (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của Soetkin (Nữ từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hebben Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hebben trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • hebben ví dụ trong câu

    • We hebben het rijk alleen

      phát âm We hebben het rijk alleen Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)
    • Wat wil je hebben?

      phát âm Wat wil je hebben? Phát âm của Forvissimo (Nam từ Đức)
    • Wat wil je hebben?

      phát âm Wat wil je hebben? Phát âm của De_Leraar (Nam từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hebben phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm hebben Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hebben trong Tiếng Flemish

hebben phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hebben Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hebben trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • hebben ví dụ trong câu

    • Nu is et ok wedder op Platt to hebben.

      phát âm Nu is et ok wedder op Platt to hebben. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: Zwarte Pietmogelijkmenuhebtvrouwen