Cách phát âm heedlessness

Filter language and accent
filter
heedlessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heedlessness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heedlessness

    • a lack of attentiveness (as to children or helpless people)
    • the trait of acting rashly and without prudence
    • the trait of forgetting or ignoring your responsibilities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heedlessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen