Cách phát âm heir

Filter language and accent
filter
heir phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heir
    Phát âm của kcscarp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kcscarp

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heir
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heir
    Phát âm của analias (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  analias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm heir
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heir
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm heir
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • heir ví dụ trong câu

    • heir at law

      phát âm heir at law
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heir

    • a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another
    • a person who inherits some title or office

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heir trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ heir?
heir đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heir heir   [en - uk]
  • Ghi âm từ heir heir   [en - usa]
  • Ghi âm từ heir heir   [en - other]
  • Ghi âm từ heir heir   [es - es]
  • Ghi âm từ heir heir   [es - latam]
  • Ghi âm từ heir heir   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou