Cách phát âm herding

Filter language and accent
filter
herding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm herding
    Phát âm của Huffet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Huffet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herding

    • a group of cattle or sheep or other domestic mammals all of the same kind that are herded by humans
    • a group of wild mammals of one species that remain together: antelope or elephants or seals or whales or zebra
    • a crowd especially of ordinary or undistinguished persons or things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ herding?
herding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ herding herding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen