Cách phát âm Herodotus

trong:
Filter language and accent
filter
Herodotus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˈrɒdətəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Herodotus
    Phát âm của Agentmercury (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Agentmercury

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Herodotus
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Herodotus

    • the ancient Greek known as the father of history; his accounts of the wars between the Greeks and Persians are the first known examples of historical writing (485-425 BC)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Herodotus trong Tiếng Anh

Herodotus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Herodotus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Herodotus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Herodotus?
Herodotus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Herodotus Herodotus   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen