Đánh vần theo âm vị: hɛɐ̯ˈfoːɐ̯ˌbʁɛçn̩
-
phát âm hervorbrechenPhát âm của tariate (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của tariate
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hervorbrechen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf