Cách phát âm heys

trong:
heys phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm heys Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heys trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • heys ví dụ trong câu

    • Oyfn pripetchik brent a fayerl, un in shtub iz heys.

      phát âm Oyfn pripetchik brent a fayerl, un in shtub iz heys. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

heys phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈheɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm heys Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heys trong Tiếng Anh

heys đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ heys heys [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ heys?
  • Ghi âm từ heys heys [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ heys?
  • Ghi âm từ heys heys [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ heys?

Từ ngẫu nhiên: diaynzengeverhobn an oyg oyfzogn