Cách phát âm hibernating

Filter language and accent
filter
hibernating phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hibernating
    Phát âm của Toddish (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Toddish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hibernating

    • in a condition of biological rest or suspended animation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hibernating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril