Cách phát âm hidebound

trong:
Filter language and accent
filter
hidebound phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪdbaʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hidebound
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hidebound

    • stubbornly conservative and narrow-minded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hidebound trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hidebound?
hidebound đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hidebound hidebound   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither