Cách phát âm hierarchically

Filter language and accent
filter
hierarchically phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hierarchically
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hierarchically
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hierarchically

    • in a hierarchical manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hierarchically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hierarchically?
hierarchically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hierarchically hierarchically   [en - uk]
  • Ghi âm từ hierarchically hierarchically   [en - usa]
  • Ghi âm từ hierarchically hierarchically   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh