Cách phát âm highland

trong:
Filter language and accent
filter
highland phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪlænd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm highland
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm highland
    Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deanemj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm highland
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của highland

    • elevated (e.g., mountainous) land
    • used of high or hilly country
  • Từ đồng nghĩa với highland

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm highland trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ highland?
highland đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ highland highland   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt