Cách phát âm holds

Filter language and accent
filter
holds phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həʊldz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm holds
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của holds

    • the act of grasping
    • understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something
    • power by which something or someone is affected or dominated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm holds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ holds?
holds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ holds holds   [en - uk]
  • Ghi âm từ holds holds   [en - usa]
  • Ghi âm từ holds holds   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat