Cách phát âm homiletics

trong:
Filter language and accent
filter
homiletics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌhɒmɪˈletɪks
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm homiletics
    Phát âm của Picassa243 (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  Picassa243

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của homiletics

    • the branch of theology that deals with sermons and homilies
    • the art of preaching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homiletics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter