Cách phát âm homogenous

trong:
Filter language and accent
filter
homogenous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˈmɑːdʒənəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm homogenous
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm homogenous
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm homogenous
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm homogenous
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • homogenous ví dụ trong câu

    • homogenous pith

      phát âm homogenous pith
      Phát âm của starbizzleable (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của homogenous

    • all of the same or similar kind or nature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm homogenous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat