Cách phát âm hooters

Filter language and accent
filter
hooters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhuːtəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hooters
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hooters

    • informal terms for the nose
    • a device on an automobile for making a warning noise
    • nocturnal bird of prey with hawk-like beak and claws and large head with front-facing eyes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hooters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hooters?
hooters đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hooters hooters   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion