Cách phát âm hooting

Filter language and accent
filter
hooting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hooting
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hooting

    • a loud raucous cry (as of an owl)
    • a cry or noise made to express displeasure or contempt
    • to utter a loud clamorous shout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hooting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril