Cách phát âm hosting

Filter language and accent
filter
hosting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hosting
    Phát âm của 1dono (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1dono

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hosting ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hosting

    • a person who invites guests to a social event (such as a party in his or her own home) and who is responsible for them while they are there
    • a vast multitude
    • an animal or plant that nourishes and supports a parasite; it does not benefit and is often harmed by the association

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hosting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hosting?
hosting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hosting hosting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat